Cách thiết lập ChatGPT Projects & Custom Instructions để chuẩn hóa ngữ cảnh làm việc
Hướng dẫn thiết lập ChatGPT Projects và Custom Instructions: Cách lưu ngữ cảnh cố định, tải tệp chuẩn dự án để không phải giải thích lại từ đầu.

Cách dùng ChatGPT Projects và Custom Instructions là cách tổ chức công việc bằng hai lớp ngữ cảnh: Projects gom hội thoại, tệp và hướng dẫn theo từng dự án; Custom Instructions định hình cách ChatGPT phản hồi nói chung. Thiết lập đúng giúp giảm lặp yêu cầu, giữ đầu ra nhất quán và dễ kiểm soát hơn.
Điểm chính cần nắm (Key Takeaways)
- Custom Instructions phù hợp với sở thích và nguyên tắc áp dụng xuyên suốt; Projects dành cho ngữ cảnh riêng của từng công việc.
- Thiết lập theo Quy tắc 3Đ: Đúng việc, Đúng ngữ cảnh, Đúng kiểm chứng.
- Chỉ đưa dữ liệu cần thiết vào dự án; kiểm tra cài đặt dữ liệu và tính năng riêng tư trước khi tải tệp.
- Hướng dẫn tốt giúp làm việc nhất quán, nhưng không thay thế việc rà soát thông tin và quyết định của con người.
1. Hiểu đúng vai trò của Projects và Custom Instructions
ChatGPT có thể hỗ trợ viết, phân tích, lập kế hoạch và xử lý nhiều loại đầu vào. Nhưng nếu mỗi lần bắt đầu bạn đều phải nhắc lại mục tiêu, đối tượng, định dạng và các giới hạn, quá trình làm việc sẽ thiếu liền mạch. Projects và Custom Instructions giải quyết vấn đề đó theo hai phạm vi khác nhau.
Custom Instructions là chỉ dẫn chung về bạn và cách bạn muốn ChatGPT phản hồi. Tùy giao diện và phiên bản sản phẩm, phần này có thể nằm trong cài đặt cá nhân với tên gọi tương tự “Customize ChatGPT” hoặc “Custom Instructions”. Hãy dùng nó cho những điều thường đúng trong nhiều công việc: ngôn ngữ ưu tiên, mức độ chi tiết, cách trình bày, hoặc yêu cầu nêu rõ điều chưa chắc chắn.
Projects là không gian làm việc theo một dự án hoặc nhóm nhiệm vụ. Một Project có thể tập hợp các cuộc trò chuyện, tệp tham khảo và hướng dẫn riêng của dự án; những thành phần cụ thể có thể thay đổi theo gói tài khoản, khu vực và phiên bản giao diện. Ví dụ, bạn có thể tạo một Project cho kế hoạch nội dung quý, một Project khác cho nghiên cứu thị trường, thay vì trộn dữ liệu và mục tiêu của chúng vào cùng một cuộc trò chuyện.
Có thể hình dung Custom Instructions là nguyên tắc làm việc chung, còn Project là hồ sơ công việc cụ thể. Đây là cách tổ chức Context Engineering: chủ động chọn ngữ cảnh, tài liệu và chỉ dẫn cần thiết để mô hình xử lý đúng nhiệm vụ. Muốn áp dụng hiệu quả, trước hết cần có tư duy về AI đúng (AI Mindset)—xem AI là công cụ hỗ trợ có giới hạn, không phải nguồn chân lý tự động.
Tiêu chí | Custom Instructions | Projects |
|---|---|---|
Phạm vi | Thường áp dụng rộng cho các cuộc trò chuyện của tài khoản | Gắn với một dự án hoặc nhóm công việc cụ thể |
Thông tin phù hợp | Sở thích ổn định, ngôn ngữ, phong cách, nguyên tắc trả lời | Mục tiêu dự án, tài liệu tham chiếu, thuật ngữ, quy trình và đầu ra cần tạo |
Khi nào cập nhật | Khi thói quen hoặc nhu cầu chung thay đổi | Khi phạm vi, tài liệu hoặc quy tắc của dự án thay đổi |
Rủi ro nếu thiết lập sai | Chỉ dẫn quá đặc thù có thể làm lệch những cuộc trò chuyện khác | Tài liệu cũ hoặc chỉ dẫn mâu thuẫn có thể ảnh hưởng câu trả lời trong dự án |
2. Áp dụng Quy tắc 3Đ trước khi thiết lập

Đừng bắt đầu bằng việc điền thật nhiều thông tin vào mọi ô. Hãy xác định trước AI sẽ tham gia vào khâu nào, cần được cung cấp điều gì và bạn sẽ đánh giá kết quả ra sao. Learn AI Mindset gọi cách tiếp cận này là Quy tắc 3Đ: Đúng việc – Đúng ngữ cảnh – Đúng kiểm chứng. Đây là phương pháp thực hành cho hướng dẫn phần mềm AI: thiết lập gắn với tác vụ cụ thể, thay vì kỳ vọng một cấu hình dùng tốt cho mọi tình huống.
Đúng việc: xác định nhiệm vụ trước khi tạo Project
Hãy mô tả công việc bằng một câu có thể kiểm tra được. “Dùng ChatGPT cho marketing” còn quá rộng; “tạo bản nháp bài hướng dẫn cho người mới, dựa trên tài liệu sản phẩm đã duyệt” cụ thể hơn. Câu mô tả tốt thường nêu hành động, đối tượng, phạm vi và loại đầu ra.
Tiếp theo, quyết định nhiệm vụ đó có cần một Project riêng không. Nếu bạn thường xuyên quay lại cùng một mục tiêu, sử dụng một bộ tệp chung hoặc cần phân biệt rõ thông tin với công việc khác, tạo Project thường hữu ích. Nếu chỉ hỏi một câu ngắn, không cần lưu tiến trình hay dùng tài liệu chuyên biệt, một cuộc trò chuyện thông thường có thể là đủ.
Đúng ngữ cảnh: tách nguyên tắc chung khỏi thông tin dự án
Đưa vào Custom Instructions những yêu cầu có tính bền vững, chẳng hạn: “Trả lời bằng tiếng Việt”, “Ưu tiên cấu trúc có tiêu đề và gạch đầu dòng”, “Không tự tạo nguồn trích dẫn”. Đưa vào Project những thông tin chỉ đúng với dự án: độc giả mục tiêu, mục tiêu quý này, thuật ngữ nội bộ, tệp sản phẩm hay định dạng báo cáo.
Phân tách như vậy hạn chế việc một chỉ dẫn riêng cho dự án này vô tình chi phối công việc khác. Nếu nhiệm vụ cần kiến thức về trí tuệ nhân tạo (AI), hãy nêu rõ tài liệu hoặc phạm vi cần ưu tiên, thay vì giả định mô hình đã biết bối cảnh nội bộ của bạn.
Đúng kiểm chứng: đặt tiêu chuẩn đánh giá từ đầu
Chỉ dẫn nên nói rõ điều gì được xem là một câu trả lời dùng được. Chẳng hạn: “Phân biệt thông tin có trong tài liệu với đề xuất suy luận”; “nêu tên tệp hoặc phần nội dung được dùng khi có thể”; “nếu thiếu dữ kiện quan trọng, hãy hỏi lại thay vì tự điền”. Tiêu chuẩn như vậy hữu ích hơn các yêu cầu mơ hồ kiểu “trả lời thật chính xác”.
Dù cấu hình tốt, AI vẫn có thể nhầm, bỏ sót hoặc trình bày điều chưa được xác minh như thể đó là sự thật. Với nội dung quan trọng, hãy dùng quy trình cách kiểm chứng câu trả lời của AI, đối chiếu nguồn gốc và để người chịu trách nhiệm duyệt trước khi sử dụng.
3. Thiết lập Custom Instructions cho nguyên tắc dùng chung
Bước 1: rà soát mục cài đặt và phạm vi áp dụng
Mở phần cài đặt tài khoản ChatGPT, tìm mục liên quan đến cá nhân hóa hoặc Custom Instructions. Tên mục và vị trí có thể thay đổi theo nền tảng, gói dịch vụ hoặc lần cập nhật giao diện. Đọc mô tả tại chỗ để biết chỉ dẫn được áp dụng ở đâu và có giới hạn ký tự hay không. Sau khi lưu, thử một cuộc trò chuyện mới để xem thay đổi có tác dụng như mong muốn.
Trước khi viết, hãy ghi ra ba nhóm thông tin: bạn thường làm công việc gì, muốn nhận câu trả lời theo dạng nào, và ChatGPT cần làm gì khi thiếu dữ liệu. Giữ lại những điều ổn định, có ích trong nhiều tình huống; bỏ thông tin cá nhân không cần thiết và yêu cầu chỉ phù hợp với một dự án đơn lẻ.
Bước 2: viết chỉ dẫn ngắn, rõ và không tự mâu thuẫn
Một cấu trúc thực dụng gồm bốn ý:
- Vai trò của bạn: lĩnh vực, mức độ chuyên môn hoặc nhóm người bạn phục vụ, nếu điều đó giúp câu trả lời phù hợp hơn.
- Ngôn ngữ và giọng điệu: ngôn ngữ ưu tiên, cách xưng hô và mức độ trang trọng.
- Định dạng: khi nào nên dùng danh sách, bảng, ví dụ hoặc phần tóm tắt.
- Nguyên tắc an toàn và độ tin cậy: không bịa dữ kiện, nêu giả định, hỏi lại khi yêu cầu còn thiếu.
Ví dụ: “Tôi thường viết tài liệu hướng dẫn cho người mới. Trả lời bằng tiếng Việt rõ ràng, chia bước khi mô tả quy trình và giải thích thuật ngữ chuyên môn ở lần xuất hiện đầu tiên. Nếu câu hỏi thiếu dữ kiện ảnh hưởng đến kết quả, hãy hỏi lại. Không tự tạo trích dẫn hoặc khẳng định chưa kiểm chứng; phân biệt thông tin chắc chắn với đề xuất.”
Không nên đưa vào đây toàn bộ hồ sơ nghề nghiệp, danh sách khách hàng, dữ liệu liên hệ hoặc thông tin nhạy cảm chỉ vì muốn câu trả lời “cá nhân hóa”. Custom Instructions không phải kho lưu trữ bí mật. Chỉ cung cấp thông tin thực sự cần để định hình phản hồi, và kiểm tra định kỳ xem chỉ dẫn còn đúng với nhu cầu hay không.
Bước 3: kiểm tra phản hồi bằng các tác vụ khác nhau
Hãy thử ít nhất vài loại yêu cầu mà bạn gặp trong thực tế: nhờ giải thích một khái niệm, biên tập đoạn văn và lập danh sách hành động. Đánh giá xem chỉ dẫn có giúp câu trả lời hữu ích hơn hay khiến mọi phản hồi trở nên rập khuôn. Nếu mô hình luôn tạo bảng dù bạn chỉ hỏi một câu đơn giản, hãy sửa chỉ dẫn để bảng chỉ xuất hiện khi phù hợp.
Chỉ dẫn chưa hiệu quả | Vấn đề | Cách viết tốt hơn |
|---|---|---|
“Luôn trả lời thật chuyên nghiệp và đầy đủ.” | Khó xác định độ dài và tiêu chuẩn “đầy đủ”; có thể tạo câu trả lời dài không cần thiết. | “Trả lời trực tiếp trước; giải thích thêm khi câu hỏi cần. Với quy trình, dùng các bước có thể thực hiện.” |
“Đừng bao giờ hỏi lại.” | Buộc mô hình đoán khi thiếu dữ kiện quan trọng. | “Nếu thiếu thông tin có thể làm thay đổi kết quả, hãy nêu điều cần xác nhận trước khi kết luận.” |
“Hãy luôn đồng ý với quan điểm của tôi.” | Khuyến khích phản hồi chiều lòng thay vì phân tích độc lập. | “Nếu thấy giả định chưa vững, hãy chỉ ra lý do và đưa phương án thay thế.” |
Ghi quy trình của một khách hàng cụ thể vào chỉ dẫn chung. | Ngữ cảnh riêng có thể ảnh hưởng những công việc không liên quan. | Đưa quy trình và tài liệu khách hàng vào Project tương ứng. |
4. Tạo Project và tổ chức ngữ cảnh cho một công việc cụ thể
Bước 1: tạo Project theo đầu ra hoặc quy trình ổn định
Từ khu vực Projects trong giao diện ChatGPT, tạo Project mới và đặt tên để bạn nhận ra mục tiêu ngay lập tức. Tên như “Nội dung blog quý 3” hữu ích hơn “Dự án mới”. Nếu giao diện cho phép mô tả hoặc thêm chỉ dẫn riêng, hãy viết phạm vi công việc, vai trò của AI, loại đầu ra và các điều không được làm.
Không cần tạo Project cho từng câu hỏi nhỏ. Tách dự án khi có sự khác biệt đáng kể về mục tiêu, tài liệu, người đọc hoặc quy tắc xử lý. Ngược lại, nếu một quy trình có nhiều giai đoạn nhưng cùng mục tiêu và cùng bộ nguồn, giữ chúng trong một Project có thể giúp việc tra cứu thuận tiện hơn. Chọn cấu trúc mà nhóm của bạn có thể duy trì, không phải cấu trúc phức tạp nhất.
Bước 2: viết chỉ dẫn dự án như một bản giao việc
Một hướng dẫn Project tốt trả lời được: dự án nhằm đạt kết quả gì, ai sẽ dùng đầu ra, nguồn nào được ưu tiên, đầu ra cần có định dạng nào và tình huống nào phải dừng để hỏi người dùng. Ví dụ: “Hỗ trợ lập bản nháp nội dung cho người quản lý nhân sự tại doanh nghiệp vừa. Ưu tiên tài liệu đã tải lên và ghi rõ khi tài liệu không cung cấp căn cứ. Không đưa ra tư vấn pháp lý. Trước khi viết bản hoàn chỉnh, xác nhận chủ đề, độ dài và kênh đăng.”
Hãy dùng ngôn ngữ cụ thể, tránh các hướng dẫn xung đột như vừa “luôn trả lời thật ngắn” vừa “giải thích đầy đủ mọi khía cạnh”. Nếu có yêu cầu theo từng loại đầu ra, diễn đạt điều kiện rõ ràng: “Với email, viết súc tích; với tài liệu đào tạo, giải thích thuật ngữ và kèm ví dụ.”
Bước 3: thêm tệp có giá trị tham chiếu và quản lý phiên bản
Chỉ tải lên những tệp liên quan trực tiếp đến công việc, chẳng hạn hướng dẫn thương hiệu đã duyệt, bảng thuật ngữ, bản mô tả sản phẩm hoặc dữ liệu đã được phép sử dụng. Đặt tên tệp có ngày hoặc phiên bản để phân biệt bản hiện hành với bản cũ. Nếu có quy định xung đột giữa hai tài liệu, nói rõ tài liệu nào là nguồn ưu tiên và hỏi lại người phụ trách khi chưa thể xác định.
Đừng coi việc tải tệp lên là bảo đảm ChatGPT sẽ hiểu mọi chi tiết hoặc luôn trích xuất chính xác. Cấu trúc phức tạp, ảnh, bảng và tài liệu dài có thể được xử lý khác nhau tùy khả năng sản phẩm. Hãy yêu cầu mô hình chỉ ra căn cứ, tóm tắt phần liên quan để bạn xác nhận, và kiểm tra trực tiếp tệp gốc trước khi dùng thông tin quan trọng.
Bước 4: đặt tên hội thoại và giữ tiến trình dễ tìm
Trong Project, đặt tên cuộc trò chuyện theo tác vụ và giai đoạn, ví dụ “Lên dàn ý bài hướng dẫn” hoặc “Rà soát nội dung bản 2”. Khi đổi mục tiêu đáng kể, bắt đầu cuộc trò chuyện mới trong cùng Project thay vì tiếp tục một chuỗi dài đã chứa nhiều giả định cũ. Sau mỗi giai đoạn, ghi lại quyết định đã được duyệt, câu hỏi còn mở và việc cần làm tiếp theo.
Nếu làm việc theo nhóm, thống nhất ai được quyền thêm hoặc thay tài liệu, cách ghi phiên bản và cách kiểm duyệt đầu ra. Việc một người tải nhầm tài liệu cũ có thể làm giảm chất lượng toàn bộ công việc; vì vậy quản trị Project nên được xem là một phần của quy trình, không chỉ là thao tác kỹ thuật.
5. Bảo mật dữ liệu, giới hạn và quy trình kiểm chứng
Giảm thiểu dữ liệu trước khi đưa vào ChatGPT
Trước khi nhập nội dung hoặc tải tệp, hãy xác định dữ liệu có bí mật kinh doanh, thông tin cá nhân, hồ sơ khách hàng, dữ liệu tài chính hay thông tin được bảo vệ theo hợp đồng không. Chỉ cung cấp phần tối thiểu cần thiết; che tên, địa chỉ, mã định danh và chi tiết không liên quan khi có thể. Tuân thủ chính sách của tổ chức và quy định áp dụng cho dữ liệu đó. Nếu chưa rõ bạn có quyền đưa dữ liệu lên dịch vụ hay không, hãy hỏi bộ phận phụ trách thay vì tự giả định.
Kiểm tra quyền riêng tư và cài đặt sử dụng dữ liệu
Mở phần cài đặt dữ liệu hoặc quyền riêng tư của tài khoản và đọc trạng thái hiện tại, mô tả về việc sử dụng nội dung để cải thiện mô hình, cùng lựa chọn từ chối huấn luyện nếu có. Tên cài đặt và phạm vi áp dụng có thể khác theo loại tài khoản, gói sản phẩm, khu vực và chính sách hiện hành. Thực hiện lựa chọn Opt-out Training nếu phù hợp với yêu cầu của bạn, rồi xác nhận thay đổi đã được lưu.
Opt-out không đồng nghĩa với việc dữ liệu trở thành bí mật tuyệt đối. Cài đặt này cũng không thay thế điều khoản dịch vụ, chính sách lưu giữ dữ liệu, quyền truy cập nội bộ hay nghĩa vụ pháp lý. Với tài khoản doanh nghiệp, hãy xác nhận các điều khoản và chế độ quản trị của gói đang dùng với người quản lý. Không tải thông tin nhạy cảm lên chỉ vì cho rằng một tùy chọn riêng tư đã giải quyết mọi rủi ro.
Biết khi nào không nên dùng Projects hoặc không nên giao AI quyết định
Không nên đưa dữ liệu vào Project nếu bạn không có quyền sử dụng, chưa hiểu cơ chế xử lý hoặc không thể loại bỏ thông tin nhạy cảm cần bảo vệ. Cũng không nên dựa hoàn toàn vào ChatGPT để quyết định các vấn đề có hậu quả nghiêm trọng về y tế, pháp lý, tài chính, an toàn hoặc nhân sự. AI có thể hỗ trợ tổng hợp và tạo câu hỏi cần xem xét, nhưng người có thẩm quyền phải kiểm tra nguồn, bối cảnh và quy định liên quan.
Projects cũng không phải kho lưu trữ tài liệu chính thức, hệ thống quản lý phiên bản hay công cụ bảo đảm thông tin luôn cập nhật. Giữ bản chuẩn trong kho được tổ chức phê duyệt; chỉ đưa sang Project phần cần dùng. Nếu kết quả có dấu hiệu ảo giác AI (AI Hallucination), thiếu căn cứ hoặc lẫn thông tin từ nguồn khác, hãy dừng và xác minh thay vì yêu cầu mô hình viết lại cho trôi chảy hơn.
Dùng kiểm chứng và con người trong vòng lặp
Với mỗi đầu ra quan trọng, hãy hỏi: yêu cầu ban đầu có rõ không, câu trả lời dựa trên tài liệu nào, dữ kiện nào đã được kiểm tra và ai là người phê duyệt? Đối chiếu số liệu, tên riêng, trích dẫn, thời hạn và quy định với nguồn gốc. Sau đó, để một người có trách nhiệm đánh giá xem nội dung có phù hợp với đối tượng và mục tiêu thực tế hay không. Cách làm này đưa Human-in-the-Loop vào quy trình thay vì xem kiểm duyệt là bước tùy chọn.
Khi câu trả lời chưa đạt, đừng chỉ thêm câu “hãy chính xác hơn”. Hãy nêu phần nào sai hoặc thiếu, cung cấp nguồn đúng, chỉ rõ tiêu chí cần sửa và yêu cầu mô hình phân biệt nội dung mới với nội dung đã xác nhận. Cách phản hồi có căn cứ vừa giúp sửa kết quả hiện tại, vừa cho bạn biết cần cập nhật chỉ dẫn, tệp hay cách giao việc.
6. Vận hành, rà soát và tối ưu theo thời gian
Thiết lập ban đầu không phải cấu hình vĩnh viễn. Sau một thời gian sử dụng, rà soát xem Custom Instructions có còn phản ánh đúng sở thích chung không; Project có còn chứa tài liệu hiện hành không; và các chỉ dẫn có tạo ra đầu ra nhất quán qua những nhiệm vụ đại diện không. Xóa hoặc thay thế nội dung cũ theo quy trình của sản phẩm và chính sách tổ chức, thay vì để các phiên bản khác nhau cùng tồn tại mà không rõ bản nào có hiệu lực.
Danh sách kiểm tra trước khi bắt đầu một Project
- Đúng việc: mục tiêu có thể diễn đạt thành một câu cụ thể; đầu ra mong muốn và phạm vi nhiệm vụ đã rõ.
- Đúng ngữ cảnh: hướng dẫn chung nằm ở Custom Instructions; mục tiêu, nguồn và quy tắc riêng nằm trong Project.
- Tài liệu: tệp liên quan, có quyền sử dụng, còn hiệu lực và có tên phiên bản dễ phân biệt.
- Bảo mật: đã loại bỏ dữ liệu không cần thiết, kiểm tra cài đặt quyền riêng tư và xác nhận yêu cầu nội bộ.
- Kiểm chứng: đã nêu cách xử lý khi thiếu dữ liệu, tiêu chuẩn duyệt và người chịu trách nhiệm cuối cùng.
Để biết cấu hình có hiệu quả, hãy thử một yêu cầu thường gặp và một trường hợp dễ gây nhầm, chẳng hạn tài liệu thiếu thông tin hoặc có hai nguồn không thống nhất. Đánh giá kết quả theo tiêu chí đã đặt ra, không chỉ theo cảm giác câu trả lời nghe có vẻ thuyết phục. Nếu lỗi lặp lại, xác định nguyên nhân nằm ở yêu cầu, ngữ cảnh, nguồn tài liệu hay bước kiểm duyệt rồi sửa đúng lớp đó.
Điểm cốt lõi của cách dùng ChatGPT Projects và Custom Instructions không phải là viết chỉ dẫn thật dài, mà là đưa đúng thông tin đến đúng phạm vi và giữ trách nhiệm kiểm chứng ở đúng người. Custom Instructions giúp định hình cách làm việc chung; Projects giúp gom ngữ cảnh từng dự án; Quy tắc 3Đ giúp bạn đánh giá xem thiết lập ấy có thực sự phục vụ công việc hay không.
Câu hỏi thường gặp về cách dùng ChatGPT Projects và Custom Instructions (FAQ)
Câu hỏi: Custom Instructions và chỉ dẫn trong Project có giống nhau không?
Không. Custom Instructions thường dùng cho sở thích hoặc nguyên tắc áp dụng rộng, như ngôn ngữ và cách trình bày. Chỉ dẫn trong Project dành cho mục tiêu, tài liệu và quy tắc riêng của một công việc. Hãy kiểm tra mô tả trong giao diện hiện tại để xác nhận phạm vi áp dụng, vì tính năng và cách xử lý có thể thay đổi theo phiên bản.
Câu hỏi: Tôi có nên tạo một Project cho mọi cuộc trò chuyện không?
Không nhất thiết. Project hữu ích khi bạn thường xuyên quay lại một mục tiêu, cần dùng chung tài liệu hoặc muốn tách ngữ cảnh khỏi công việc khác. Với câu hỏi ngắn, đơn lẻ và không cần duy trì tiến trình, cuộc trò chuyện thông thường có thể phù hợp hơn. Tạo ít Project nhưng có mục tiêu rõ thường dễ quản lý hơn việc chia nhỏ tùy tiện.
Câu hỏi: Tải tệp lên Project có bảo đảm ChatGPT luôn trả lời đúng theo tệp không?
Không. Việc thêm tệp cung cấp tài liệu tham khảo, nhưng không bảo đảm mọi chi tiết đều được trích xuất hoặc diễn giải chính xác. Hãy yêu cầu nêu căn cứ, đối chiếu thông tin quan trọng với tài liệu gốc và kiểm tra các số liệu, tên riêng hay quy định. Nếu tệp thiếu dữ kiện, yêu cầu ChatGPT nêu rõ phần chưa thể xác nhận.
Câu hỏi: Tắt sử dụng dữ liệu để huấn luyện có cho phép tôi tải thông tin nhạy cảm lên không?
Không nên hiểu như vậy. Opt-out Training, nếu được cung cấp và áp dụng cho tài khoản, không đồng nghĩa với bảo mật tuyệt đối hay thay thế điều khoản dịch vụ và chính sách của tổ chức. Hãy giảm thiểu hoặc ẩn danh dữ liệu, kiểm tra cài đặt và nghĩa vụ liên quan; nếu không rõ có quyền tải thông tin lên hay không, hãy hỏi bộ phận phụ trách trước.


