Prompt viết báo cáo công việc chuyên nghiệp: Quy trình từ số liệu thô đến bản hoàn chỉnh
Cách dùng Prompt viết báo cáo công việc tuần, tháng và dự án chuyên nghiệp: Chuyển dữ liệu thô thành bản nháp súc tích, rõ luận điểm và dễ kiểm chứng.

Prompt viết báo cáo công việc là chỉ dẫn có cấu trúc giúp AI chuyển dữ liệu, ghi chú và kết quả rời rạc thành báo cáo rõ ràng, nhất quán, có thể kiểm chứng. Giá trị thực tế không nằm ở câu chữ hoa mỹ, mà ở việc tiết kiệm thời gian tổng hợp, làm nổi bật tiến độ và hỗ trợ người đọc ra quyết định.
Điểm chính cần nắm (Key Takeaways)
- Chuẩn hóa dữ liệu và xác định người đọc trước khi yêu cầu AI viết báo cáo.
- Dùng Công thức 4 Lớp R-C-C-V để prompt nêu rõ vai trò, đầu vào, giới hạn và cách kiểm chứng.
- Yêu cầu AI phân biệt dữ kiện, nhận định và đề xuất; không cho phép tự bịa số liệu hoặc nguyên nhân.
- Đối chiếu bản nháp với nguồn gốc, chỉnh sửa bằng chuyên môn và chỉ chia sẻ dữ liệu phù hợp.
Vì sao cần một prompt viết báo cáo công việc có cấu trúc?
Báo cáo công việc thường được tạo từ nhiều loại thông tin: bảng tiến độ, ghi chú họp, email, số liệu vận hành và cập nhật từ các thành viên. Khi đầu vào nằm rải rác, người viết phải vừa tổng hợp vừa quyết định điều gì quan trọng. AI có thể hỗ trợ xử lý phần việc này, nhưng kết quả phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng yêu cầu và dữ liệu được cung cấp.
Một câu lệnh chung chung như “hãy viết báo cáo công việc tuần này” không cho AI biết báo cáo dành cho ai, kỳ báo cáo bắt đầu và kết thúc khi nào, hay đâu là định dạng mong muốn. Hệ quả thường gặp là nội dung dài nhưng thiếu trọng tâm, tự suy diễn nguyên nhân hoặc trình bày thông tin không phù hợp với người nhận. Prompt tốt biến nhiệm vụ mơ hồ thành quy trình có đầu vào, tiêu chí và điểm kiểm tra.
Đây là một ví dụ ứng dụng tư duy về AI đúng (AI Mindset): xem AI như trợ lý xử lý và diễn đạt thông tin, không phải nguồn xác nhận sự thật hay người chịu trách nhiệm thay bạn. Hiểu đúng năng lực của trí tuệ nhân tạo (AI) giúp bạn giao việc phù hợp: AI có thể sắp xếp nội dung, phát hiện chỗ thiếu và đề xuất cách trình bày, nhưng không thể tự biết dữ kiện nội bộ nào chính xác nếu bạn không cung cấp căn cứ.
Báo cáo tốt trả lời câu hỏi của người đọc
Trước khi viết prompt, hãy xác định người nhận cần biết điều gì để hành động. Quản lý có thể cần tình hình so với mục tiêu, rủi ro và quyết định cần phê duyệt. Khách hàng có thể cần tiến độ bàn giao, phần đã hoàn thành và việc cần phối hợp. Báo cáo cá nhân có thể cần đầu việc, kết quả, thời gian và ưu tiên tiếp theo.
Hãy xác định báo cáo theo một khoảng thời gian cụ thể, chẳng hạn từ ngày nào đến ngày nào; nêu mục đích; chọn người đọc; rồi quy định độ dài và cấu trúc. Nếu chưa rõ mục đích, hãy yêu cầu AI hỏi lại thay vì tự chọn cách diễn giải. Cách chuẩn bị này phù hợp với quy trình soạn thảo tài liệu bằng AI, trong đó người dùng quyết định thông điệp và tiêu chuẩn, còn AI hỗ trợ tổ chức bản nháp.
Quy trình từ dữ liệu thô đến bản báo cáo hoàn chỉnh

Không nên đưa một tập dữ liệu lộn xộn vào AI rồi yêu cầu “viết cho hay”. Tốt hơn là chia công việc thành các bước nhỏ, để có thể phát hiện sai lệch sớm và sửa đúng chỗ. Quy trình dưới đây áp dụng được cho báo cáo ngày, tuần, tháng, dự án hoặc cập nhật gửi khách hàng.
Bước 1: Thu thập và làm sạch đầu vào
Gom các thông tin có liên quan vào một tài liệu hoặc bảng nhất quán. Với mỗi đầu việc, ghi tên việc, người phụ trách, trạng thái, mốc thời gian, kết quả và nguồn xác nhận. Định nghĩa trạng thái dùng chung, chẳng hạn “chưa bắt đầu”, “đang thực hiện”, “hoàn thành” và “bị chặn”. Tránh để cùng một trạng thái được diễn đạt bằng nhiều cách khiến AI hiểu nhầm.
Kiểm tra kỳ báo cáo, đơn vị đo, ngày tháng, tên dự án và những dòng bị thiếu. Nếu dữ liệu có số liệu mục tiêu và số liệu thực tế, ghi rõ từng cột; không để AI phải đoán cột nào là kế hoạch. Khi thông tin chưa có, ghi “chưa cập nhật” hoặc “chưa xác nhận” thay vì bỏ trống nếu khoảng trống đó có ý nghĩa.
Bước 2: Tách dữ kiện khỏi nhận định
Dữ kiện là điều có thể đối chiếu: một hạng mục đã bàn giao vào ngày cụ thể, số yêu cầu được xử lý, hoặc một mốc chưa đạt. Nhận định là cách diễn giải các dữ kiện: tiến độ chậm do phụ thuộc bên ngoài, nguồn lực chưa đủ, hay quy trình đang cải thiện. Đề xuất là hành động dự kiến. Hãy đánh dấu rõ ba loại thông tin này, bởi chúng không có cùng mức độ chắc chắn.
Nếu người nhập liệu ghi “có vẻ khách hàng chưa hài lòng”, AI không nên biến câu đó thành kết luận chắc chắn. Hãy yêu cầu giữ nguyên mức độ dè dặt và nêu nguồn của nhận định. Việc phân biệt này giảm nguy cơ ảo giác AI (AI Hallucination), tức câu trả lời nghe hợp lý nhưng không có căn cứ trong đầu vào.
Bước 3: Tạo bản nháp, kiểm tra và hoàn thiện
Yêu cầu AI tạo bản nháp theo cấu trúc đã định, đồng thời liệt kê dữ liệu còn thiếu và điểm cần xác nhận. Sau đó so sánh từng con số, mốc thời gian, tên riêng và trạng thái với nguồn gốc. Sửa nội dung suy diễn, xác nhận với người phụ trách khi cần, rồi mới định dạng và gửi. Không nên bỏ qua bước kiểm tra chỉ vì văn bản trôi chảy hoặc có vẻ chuyên nghiệp.
Giai đoạn | Đầu vào cần chuẩn bị | Việc AI có thể hỗ trợ | Việc con người cần làm |
|---|---|---|---|
Thu thập | Bảng việc, ghi chú, số liệu và kỳ báo cáo | Nhóm thông tin theo chủ đề, phát hiện trường còn trống | Xác nhận nguồn, phạm vi và định nghĩa trạng thái |
Phân tích | Dữ kiện đã làm sạch, mục tiêu và bối cảnh | Tóm tắt tiến độ, nêu chênh lệch, đề xuất câu hỏi cần làm rõ | Đánh giá nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và tính hợp lý |
Soạn thảo | Đối tượng đọc, mục đích, cấu trúc và giới hạn | Tạo bản nháp, điều chỉnh giọng điệu và độ dài | Chọn thông điệp, sửa nội dung chuyên môn |
Kiểm duyệt | Bản nháp và dữ liệu nguồn | Kiểm tra tính nhất quán trong văn bản, đánh dấu chỗ cần xác minh | Đối chiếu từng dữ kiện và phê duyệt bản gửi đi |
Công thức 4 Lớp R-C-C-V để viết prompt hiệu quả
Learn AI Mindset đề xuất Công thức 4 Lớp R-C-C-V dành cho nhiệm vụ viết báo cáo: Role & Objective (vai trò và mục tiêu), Context & Input (bối cảnh và đầu vào), Constraints (giới hạn), Verification (kiểm chứng). Bốn lớp này giúp câu lệnh không chỉ yêu cầu tạo văn bản mà còn định nghĩa điều gì được phép kết luận và cách xử lý thông tin chưa rõ.
R — Role & Objective: giao vai trò và kết quả cần đạt
Nêu vai trò theo nhiệm vụ, ví dụ “trợ lý tổng hợp báo cáo dự án cho trưởng nhóm”, rồi mô tả mục tiêu: giúp người quản lý nắm tiến độ, rủi ro và quyết định cần đưa ra. Tránh yêu cầu AI đóng vai “chuyên gia hàng đầu” nếu điều đó không làm rõ đầu ra. Vai trò càng gắn với người đọc và mục đích sử dụng thì cách chọn thông tin càng phù hợp.
C — Context & Input: cung cấp ngữ cảnh và dữ liệu
Đưa vào kỳ báo cáo, tên dự án, mục tiêu, đối tượng đọc, dữ liệu nguồn và định nghĩa thuật ngữ nội bộ. Nếu có nhiều tài liệu, ghi rõ tài liệu nào là nguồn chính và tài liệu nào chỉ bổ sung. Cách tổ chức ngữ cảnh có chủ đích được mở rộng trong hướng dẫn về Context Engineering: chất lượng đầu ra không chỉ do câu prompt, mà còn do cách chọn và sắp xếp thông tin đưa vào.
C — Constraints: đặt giới hạn rõ ràng
Quy định cấu trúc, độ dài, ngôn ngữ, giọng điệu và nội dung không được tự bổ sung. Có thể yêu cầu AI không suy đoán nguyên nhân, không làm tròn số, không đổi đơn vị, không tự đặt ngày hoặc tên người; nếu thiếu dữ kiện thì ghi “chưa có thông tin”. Giới hạn cụ thể giúp giảm việc AI lấp chỗ trống bằng một câu chuyện nghe xuôi tai.
V — Verification: yêu cầu khả năng kiểm chứng
Nêu cách thể hiện mức độ chắc chắn và căn cứ cho từng kết luận. Yêu cầu AI đánh dấu thông tin cần xác minh, giữ nguyên số liệu nguồn, hoặc lập danh sách các điểm chưa đủ dữ kiện. Sau khi nhận bản nháp, hãy áp dụng quy trình cách kiểm chứng câu trả lời của AI: đối chiếu với bảng gốc, tài liệu dự án và người chịu trách nhiệm, thay vì chỉ yêu cầu AI tự khẳng định rằng nó đã kiểm tra.
Mẫu prompt 1: Báo cáo công việc tuần cho quản lý
R — Vai trò và mục tiêu:
Bạn là trợ lý tổng hợp báo cáo tuần cho trưởng nhóm. Hãy giúp người quản lý nắm các kết quả chính, tiến độ so với kế hoạch, vướng mắc và quyết định cần hỗ trợ.
C — Bối cảnh và đầu vào:
Kỳ báo cáo: [Ngày bắt đầu] đến [Ngày kết thúc].
Nhóm/dự án: [Tên nhóm hoặc dự án].
Mục tiêu trong kỳ: [Ngữ cảnh: mục tiêu, cam kết hoặc chỉ tiêu].
Người đọc: [Chức danh hoặc nhóm người nhận].
Dữ liệu nguồn: [Dán bảng công việc, ghi chú và số liệu đã được phép chia sẻ].
Định nghĩa trạng thái: [Giải thích các trạng thái và thuật ngữ nội bộ].
C — Giới hạn:
Trình bày theo các mục: Tóm tắt điều hành; Kết quả đã hoàn thành; Đang triển khai; Vướng mắc và rủi ro; Ưu tiên kỳ tới; Việc cần quản lý quyết định.
Dùng tiếng Việt chuyên nghiệp, ngắn gọn. Không tự thêm số liệu, ngày tháng, người phụ trách hoặc nguyên nhân không có trong đầu vào. Phân biệt rõ dữ kiện với nhận định và đề xuất.
V — Kiểm chứng:
Giữ nguyên con số và đơn vị như nguồn. Với thông tin thiếu hoặc mâu thuẫn, ghi [CẦN XÁC NHẬN] và nêu câu hỏi cụ thể. Cuối bản nháp, liệt kê các dữ kiện cần tôi đối chiếu trước khi gửi. Không tự tuyên bố dữ liệu đã được xác minh.Mẫu prompt 2: Báo cáo tiến độ dự án có chênh lệch
R — Vai trò và mục tiêu:
Bạn là trợ lý phân tích tiến độ dự án. Hãy tạo bản cập nhật để nhóm điều hành thấy được hạng mục đúng hạn, chậm tiến độ, phụ thuộc và hành động cần thống nhất.
C — Bối cảnh và đầu vào:
Tên dự án: [Tên dự án].
Kỳ báo cáo: [Ngày bắt đầu] đến [Ngày kết thúc].
Mốc kế hoạch và tiêu chí hoàn thành: [Ngữ cảnh: kế hoạch, tiêu chí nghiệm thu, phạm vi].
Bảng dữ liệu: [Dán mã hạng mục, người phụ trách, ngày dự kiến, ngày thực tế, trạng thái và ghi chú].
Người nhận: [Vai trò người nhận].
C — Giới hạn:
Tạo bảng gồm hạng mục, kế hoạch, tình trạng hiện tại, chênh lệch và bước tiếp theo. Sau bảng, viết phần tóm tắt tối đa [Số từ] từ. Chỉ nêu nguyên nhân chậm khi nguyên nhân được ghi rõ trong nguồn; nếu chưa có thì ghi “chưa xác định”. Không tự dự báo ngày hoàn thành.
V — Kiểm chứng:
Giữ nguyên mã hạng mục, tên, ngày và đơn vị. Đánh dấu dòng có dữ liệu thiếu, mốc không nhất quán hoặc trạng thái không khớp với ghi chú. Kết thúc bằng danh sách câu hỏi cần chủ dự án xác nhận; không biến giả thuyết thành kết luận.Mẫu prompt 3: Báo cáo cá nhân cuối tháng
R — Vai trò và mục tiêu:
Bạn là trợ lý hỗ trợ nhân viên tổng hợp báo cáo tháng cho quản lý trực tiếp. Mục tiêu là trình bày rõ kết quả, đóng góp, bài học và ưu tiên tiếp theo dựa trên thông tin tôi cung cấp.
C — Bối cảnh và đầu vào:
Tháng/kỳ báo cáo: [Thời gian].
Vai trò và trách nhiệm: [Ngữ cảnh: mô tả công việc và mục tiêu tháng].
Đầu việc và kết quả: [Dán danh sách nhiệm vụ, trạng thái, sản phẩm bàn giao và bằng chứng].
Khó khăn hoặc phối hợp liên quan: [Thông tin đã được phép chia sẻ].
Ưu tiên kỳ tới: [Các mục tiêu dự kiến].
C — Giới hạn:
Chia thành: Tóm tắt; Kết quả có bằng chứng; Công việc đang tiếp diễn; Khó khăn và hỗ trợ cần thiết; Ưu tiên tháng tới. Viết ở ngôi thứ nhất, giọng điệu khách quan, tránh tự khen quá mức. Không biến hoạt động thành kết quả nếu chưa có bằng chứng tác động.
V — Kiểm chứng:
Gắn mỗi kết quả với dữ liệu hoặc sản phẩm được cung cấp. Không tự tạo số đo tác động, phản hồi khách hàng hay mức độ hoàn thành. Đánh dấu [CẦN BỔ SUNG] tại nơi cần bằng chứng và liệt kê câu hỏi để tôi hoàn thiện trước khi gửi.Lớp prompt | Câu hỏi cần trả lời | Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
Role & Objective | AI hỗ trợ ai và báo cáo nhằm giúp người đọc làm gì? | Chỉ nói “hãy viết báo cáo” | Nêu người đọc, mục đích và quyết định cần hỗ trợ |
Context & Input | Kỳ báo cáo, mục tiêu và nguồn dữ liệu là gì? | Đưa dữ liệu thiếu nhãn hoặc không rõ thời gian | Chuẩn hóa cột, đơn vị, trạng thái và nguồn |
Constraints | Điều gì được phép, không được phép và định dạng nào cần dùng? | Không cấm suy diễn hoặc tự thêm thông tin | Quy định cấu trúc, độ dài, cách xử lý dữ liệu trống |
Verification | Đầu ra cần được đối chiếu ra sao? | Tin vào lời khẳng định “đã kiểm tra” của AI | Đối chiếu nguồn, đánh dấu điểm chưa xác nhận, nhờ người phụ trách duyệt |
Lỗi thường gặp, kiểm chứng và bảo vệ dữ liệu
Những lỗi khiến báo cáo trông tốt nhưng không đáng tin
Lỗi đầu tiên là nhầm văn phong mượt với độ chính xác. Một đoạn tóm tắt có thể đọc tự nhiên nhưng đổi nhầm kỳ báo cáo, bỏ qua một hạng mục hoặc khiến nhận định trở thành sự thật. Lỗi thứ hai là cung cấp dữ liệu không có định nghĩa: chẳng hạn “đã xong” nhưng không biết hoàn thành nội bộ hay đã được khách hàng nghiệm thu. Lỗi thứ ba là yêu cầu AI kết luận nguyên nhân khi bảng chỉ ghi nhận trạng thái.
Cũng cần tránh nhồi quá nhiều nhiệm vụ vào một prompt. Nếu vừa yêu cầu phân tích nguyên nhân, viết báo cáo, đánh giá nhân viên và đề xuất chiến lược, AI có thể tạo một văn bản dài nhưng lẫn nhiều mục tiêu. Hãy tách yêu cầu theo thứ tự: kiểm tra đầu vào, tổng hợp dữ kiện, viết bản nháp, rồi rà soát theo tiêu chí. Khi AI phát hiện mâu thuẫn, yêu cầu nêu rõ các dòng liên quan thay vì tự chọn một phiên bản.
Danh sách kiểm tra trước khi gửi báo cáo
- Phạm vi: Kỳ báo cáo, dự án và người nhận có đúng với yêu cầu không?
- Số liệu: Số, đơn vị, ngày tháng và phép so sánh có khớp nguồn không?
- Trạng thái: Các từ “hoàn thành”, “đúng hạn” và “đã bàn giao” có dùng đúng định nghĩa không?
- Nguyên nhân: Kết luận có căn cứ, hay chỉ là giả thuyết chưa xác nhận?
- Hành động: Việc cần quyết định có nêu người phụ trách hoặc thời hạn nếu nguồn đã cung cấp không?
- Bảo mật: Nội dung có chứa thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu khách hàng không cần thiết không?
Với các báo cáo quan trọng, hãy để người hiểu công việc duyệt nội dung trước khi phát hành. Cách phối hợp này là một dạng Human-in-the-Loop: AI tăng tốc khâu tổng hợp, còn con người giữ quyền xác nhận, đánh giá bối cảnh và chịu trách nhiệm về quyết định. Không giao cho AI quyền tự gửi báo cáo hoặc tự phê duyệt những nội dung có ảnh hưởng đến nhân sự, tài chính hay cam kết với khách hàng.
Bảo vệ dữ liệu khi dùng AI
Chỉ đưa vào công cụ những thông tin cần thiết cho nhiệm vụ. Có thể thay tên khách hàng, mã nhân viên, thông tin liên hệ và dữ liệu nhận diện bằng nhãn giả định; không tải lên tài liệu mật nếu chưa được tổ chức cho phép. Đọc chính sách của công cụ và quy định nội bộ về lưu trữ, chia sẻ, quyền truy cập và thời hạn xóa dữ liệu.
Nếu nền tảng có tùy chọn Data Privacy hoặc Opt-out Training, hãy kiểm tra và thiết lập theo chính sách công ty trước khi sử dụng dữ liệu công việc. Không mặc định rằng tài khoản cá nhân được bảo vệ giống tài khoản doanh nghiệp. Với thông tin nhạy cảm hoặc chưa rõ quyền sử dụng, hãy dùng dữ liệu đã ẩn danh, môi trường AI được tổ chức phê duyệt, hoặc quy trình tổng hợp thủ công.
Áp dụng vào công việc hằng ngày và cải tiến prompt
Bắt đầu bằng một loại báo cáo lặp lại có phạm vi vừa phải, như cập nhật tiến độ tuần của nhóm. Lưu một mẫu prompt chuẩn gồm mục tiêu, dữ liệu đầu vào, cấu trúc và tiêu chí kiểm tra. Sau mỗi lần sử dụng, ghi nhận phần nào AI làm tốt, loại lỗi nào xuất hiện và trường dữ liệu nào thường bị thiếu. Điều chỉnh mẫu dựa trên lỗi thực tế thay vì thêm nhiều chỉ dẫn không có tác dụng.
Nếu báo cáo được tạo từ bảng cố định, hãy chuẩn hóa tên cột và cách ghi trạng thái để người điền dữ liệu không phải đoán. Khi có nhiều người đóng góp, quy định ai xác nhận con số, ai kiểm tra diễn giải và ai phê duyệt bản cuối. Một prompt tốt không thể bù cho dữ liệu không đáng tin hoặc quy trình chịu trách nhiệm không rõ ràng.
Có thể lưu ba phiên bản cho ba mục đích: báo cáo điều hành ngắn, báo cáo tác nghiệp có bảng chi tiết và báo cáo gửi đối tác với thông tin phù hợp bên ngoài. Không nên dùng nguyên một prompt cho mọi đối tượng; cùng một dữ kiện cần được trình bày khác nhau tùy quyết định mà người đọc phải đưa ra. Tuy vậy, nguyên tắc bất biến vẫn là giữ nguyên dữ kiện, công khai chỗ chưa chắc chắn và không biến đề xuất thành cam kết.
Đánh giá chất lượng bằng các tiêu chí thực tế: người đọc có tìm được kết quả chính nhanh không, các số liệu có đối chiếu được không, phần cần hành động có rõ không, và người kiểm duyệt có thể lần lại nguồn không. Không cần đặt mục tiêu hình thức như “báo cáo phải thật ấn tượng”; ưu tiên tính đúng, rõ và hữu ích. Khi quy trình ổn định, bạn có thể tái sử dụng prompt và điều chỉnh theo loại báo cáo, thay vì viết lại từ đầu mỗi kỳ.
Câu hỏi thường gặp về prompt viết báo cáo công việc (FAQ)
Câu hỏi: Có thể dùng một prompt cho mọi loại báo cáo công việc không?
Có thể dùng chung khung R-C-C-V, nhưng nên điều chỉnh mục tiêu, người đọc, cấu trúc và tiêu chí theo từng báo cáo. Báo cáo quản lý cần điểm nổi bật và quyết định cần hỗ trợ; báo cáo tiến độ cần mốc và trạng thái; báo cáo cá nhân cần kết quả có bằng chứng. Một mẫu linh hoạt hiệu quả hơn câu lệnh cố định áp dụng cho mọi tình huống.
Câu hỏi: Nên cung cấp dữ liệu ở dạng nào để AI tổng hợp chính xác?
Ưu tiên bảng có tên cột rõ ràng, một dòng cho mỗi đầu việc và định nghĩa thống nhất về trạng thái, đơn vị, ngày tháng. Ghi rõ kỳ báo cáo, nguồn và mục tiêu để AI không phải suy đoán. Nếu đầu vào là ghi chú tự do, hãy yêu cầu AI chuẩn hóa và liệt kê điểm mơ hồ trước khi viết bản báo cáo hoàn chỉnh.
Câu hỏi: Làm sao hạn chế AI tự bịa số liệu hoặc nguyên nhân?
Nêu rõ không được tự thêm dữ kiện, không suy đoán nguyên nhân và phải đánh dấu nội dung thiếu bằng nhãn như [CẦN XÁC NHẬN]. Yêu cầu giữ nguyên số liệu nguồn, phân biệt dữ kiện với nhận định và liệt kê câu hỏi cần làm rõ. Sau đó, đối chiếu từng con số, mốc thời gian và kết luận với tài liệu gốc trước khi sử dụng.
Câu hỏi: Có nên đưa nguyên báo cáo nội bộ hoặc dữ liệu khách hàng vào công cụ AI không?
Chỉ khi chính sách tổ chức và điều khoản của công cụ cho phép. Trước tiên, loại bỏ hoặc ẩn danh thông tin không cần thiết; không đưa dữ liệu mật vào tài khoản cá nhân chưa được phê duyệt. Kiểm tra cài đặt Data Privacy hoặc Opt-out Training nếu có, đồng thời tuân thủ quy định về quyền truy cập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu nội bộ.


